ràn rạt
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh liên tiếp, đều đặn, dồn dập: "ràn rạt" mô phỏng tiếng động phát ra liên tục, thường là tiếng mưa rơi trên mái tôn, tiếng mái chèo đập nước, hoặc tiếng vỗ tay đều nhịp.
- Từ láy: "ràn rạt" là từ láy tượng thanh, có chức năng diễn tả âm thanh có tính lặp lại, nhịp nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Tiếng mưa rơi ràn rạt trên mái tôn suốt đêm. (Âm thanh mưa liên tục, đều đặn vang lên trên mái tôn.)
- Những mái chèo đập nước ràn rạt, tạo nên nhịp điệu đều đặn trên sông. (Âm thanh của mái chèo vỗ nước lặp lại nhanh và đồng đều.)
- Tiếng vỗ tay ràn rạt vang lên sau bài phát biểu. (Âm thanh vỗ tay dồn dập, liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ràn rạt" kết hợp với "mưa": thường dùng để tả cường độ mưa mạnh, liên tục.
- Mưa rơi ràn rạt không ngớt. (Mưa đổ xuống dồn dập, không ngừng nghỉ.)
"ràn rạt" kết hợp với "tiếng": tả âm thanh đều đặn, lặp lại.
- Tiếng trống ràn rạt vọng từ xa. (Âm thanh trống đánh liên hồi, đều nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Rào rào (từ tượng thanh): âm thanh phát ra nhanh, mạnh nhưng ít nhịp nhàng hơn "ràn rạt".
- Mưa rào rào ngoài hiên. (Mưa rơi nhanh, mạnh nhưng không đều.)
Rầm rập (từ tượng thanh): âm thanh mạnh, dồn dập, thường do nhiều người hoặc vật di chuyển.
- Đoàn người bước đi rầm rập. (Tiếng bước chân đều và mạnh.)
Từ đồng nghĩa
Lộp bộp: âm thanh của mưa hoặc vật rơi, thường nghe nặng nề hơn.
- Mưa lộp bộp trên mái nhà. (Tiếng mưa rơi nặng hạt.)
Lách tách: âm thanh nhỏ, lẻ tẻ, không liên tục như "ràn rạt".
- Lửa cháy lách tách trong lò. (Tiếng lửa nổ nhỏ, không đều.)
Thành ngữ liên quan
- Mưa ràn rạt: tả trận mưa lớn, liên tục.
- Trời đổ mưa ràn rạt suốt buổi chiều. (Mưa rơi dồn dập, không ngớt.)